cá vàng mắt lồi
câu, diễn đạt
1.でめきん 「出目金」 [XUẤT MỤC KIM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
MỤCモク、ボク
KIMキン、コン、ゴン