cá voi
danh từ
1.くじら 「鯨」​​
2.クジラ​​
3.くじらざ 「くじら座」 [TỌA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá voi

1. cá voi lúc đang chơi đùa
遊泳中の鯨
2. cá voi xanh
しろながす鯨
3. xương cá voi
クジラのひげ
4. cá voi Bắc Cực
北極クジラ
5. cá voi khổng lồ
巨大なクジラ
Xem thêm

Kanji liên quan

KÌNHゲイ
TỌA