các bộ phận
danh từ
1.かくぶ 「各部」 [CÁC BỘ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các bộ phận

1. phát triển của các bộ phận cơ thể
身体各部の発生
2. các bộ phận của doanh nghiệp
企業の各部門
3. tên gọi và chức năng của các bộ phận
各部の名称と機能

Kanji liên quan

CÁCカク
BỘ