các chiến thắng liên tiếp
câu, diễn đạt
1.れんぱ 「連覇」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các chiến thắng liên tiếp

1. hướng tới các chiến thắng liên tiếp trong cuộc thi đấu
〔トーナメントの〕 連覇を目指す

Kanji liên quan

LIÊNレン
ハ、ハク