các khoản mục
danh từ
1.かくこう 「各項」 [CÁC HẠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các khoản mục

1. kết quả điều tra các hạng mục (các khoản mục) như thế nào rồi?
各項目の調査結果はどのようなものでしたか?
2. đánh dấu vào các hạng mục (các khoảng mục) trong tài khoản
口座の各項目に照合印を付ける
3. tài liệu cho mỗi hạng mục (các khoản mục)
各項目の文書
4. so sánh tiền lương tại các khoản mục
各項目ごとの料金の比較

Kanji liên quan

CÁCカク
HẠNGコウ