các loại sò hến
danh từ
1.かいるい 「貝類」​​
câu, diễn đạt
2.かいるい 「貝類」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các loại sò hến

1. nhà hàng cung cấp các loại sò hến tươi sống
生の貝類を出すレストラン
2. vùng có rất nhiều loại sò hến
さまざまな貝類の主要産地

Kanji liên quan

LOẠIルイ
BỐIバイ