các môn thể dục thể thao
danh từ
1.アスレチックス​​
câu, diễn đạt
2.アスレチックス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các môn thể dục thể thao

1. các môn thể dục thể thao của Philadelphia
フィラデルフィア・アスレチックス
2. các môn thể dục thể thao sân cỏ
フィールド・アスレチックス