các nét của chữ hán
câu, diễn đạt
1.じかく 「字画」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các nét của chữ hán

1. đếm nét chữ hán
字画を数える

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
TỰ