các nước phát triển
câu, diễn đạt
1.ぜんとじょうこく 「全途上国」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
TOÀNゼン
ĐỒ