các nước phương tây
1.たいせい 「泰西」​​
câu, diễn đạt
2.せいよう 「西洋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các nước phương tây

1. Các bức họa nổi tiếng phương Tây.
泰西名画

Kanji liên quan

THÁIタイ
TÂYセイ、サイ、ス
DƯƠNGヨウ