các triều vua
danh từ
1.ひじりのみよ 「聖の御代」 [THÁNH NGỰ ĐẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
NGỰギョ、ゴ
THÁNHセイ、ショウ