các vùng
1.かくち 「各地」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ các vùng

1. căn cứ ở các vùng
各地の拠点
2. tổ chức buổi diễn thuyết và diễn đàn tại các vùng
各地で講演会やシンポジウムを開催する

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
CÁCカク