cách bơi
danh từ
1.えいほう 「泳法」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách bơi

1. bơi sải
クロール泳法
2. sải bơi
水泳の泳法
3. bơi bướm
バタフライドルフィン泳法
4. trọng tài môn bơi
泳法審判員

Kanji liên quan

VỊNHエイ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン