cách cấu tạo để chịu đựng chấn động mạnh
1.たいしんこうぞう 「耐震構造」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NẠIタイ
CẤUコウ
CHẤNシン
TẠO,THÁOゾウ