cách đánh giá
danh từ
1.けんかい 「見解」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách đánh giá

1. cách đánh giá của chuyên gia về ~
〜についての専門家の見解

Kanji liên quan

KIẾNケン
GIẢIカイ、ゲ