cách đặt dấu chấm, phảy
danh từ
1.くとうほう 「句読法」​​
câu, diễn đạt
2.くとうほう 「句読法」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách đặt dấu chấm, phảy

1. cách đánh dấu chấm phảy đúng
正しい句読法
2. cách đánh dấu chấm, phảy không chặt chẽ
略式句読法
3. giải thích rõ cách đánh vần và cách đặt dấu chấm phẩy
スペリングと句読法を良く理解している

Kanji liên quan

PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
ĐỘCドク、トク、トウ