cách dạy dỗ
danh từ
1.おしえかた 「教え方」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách dạy dỗ

1. dạy giỏi (giỏi dạy dỗ)
教え方に優れている
2. có rất nhiều cách dạy dỗ (phương pháp giảng dạy)
教え方はいろいろある(一つだけではない)
3. chia sẻ kinh nghiệm dạy dỗ ~ (con cái)
〜の教え方についての経験を分かち合う

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
PHƯƠNGホウ