cách đọc
danh từ
1.よみかた 「読み方」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách đọc

1. Trẻ em học cách đọc bằng cách sử dụng âm vị học
子どもたちはフォニックスを使って単語の読み方を学ぶ

Kanji liên quan

ĐỘCドク、トク、トウ
PHƯƠNGホウ