cách dùng
1.つかいかた 「使い方」​​
danh từ
2.しようほう 「使用方」​​
3.つかいみち 「使い道」​​
4.ようほう 「用法」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách dùng

1. Máy có rất nhiều cách sử dụng
いろいろな使い道がある機械

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
ĐẠOドウ、トウ
SỬ,SỨ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
PHƯƠNGホウ