cách giải
danh từ
1.よみかた 「読み方」​​
2.かいほう 「解法」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
GIẢIカイ、ゲ
ĐỘCドク、トク、トウ
PHƯƠNGホウ