cách làm
1.つくりかた 「作り方」 [TÁC PHƯƠNG]​​
danh từ
2.しかた 「仕方」​​
3.やりかた 「やり方」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

シ、ジ
TÁCサク、サ
PHƯƠNGホウ