cách mạng
danh từ
1.かくめい 「革命」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách mạng

1. cách mạng kỹ thuật thông tin
IT革命
2. cách mạng xanh
緑の革命
3. cuộc cách mạng năng lượng
エネルギー革命
4. nổ ra cuộc cách mạng
革命が起きる

Kanji liên quan

MỆNHメイ、ミョウ
CÁCHカク