cách mạng công nghiệp
câu, diễn đạt
1.さんぎょうかくめい 「産業革命」 [SẢN NGHIỆP CÁCH MỆNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
MỆNHメイ、ミョウ
SẢNサン
CÁCHカク