cách ...ngày
1....にちおきに、... 「...日おきに、...」​​
2.かくじつ 「隔日」​​
3.にちすぎに 「日過ぎに」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁCHカク
QUÁ
NHẬTニチ、ジツ