cách riêng
danh từ
1.てんか 「天下」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách riêng

1. tạo cho mình một điểm riêng nổi bật với mọi người/ thành danh trong thiên hạ
天下に名を成す

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
THIÊNテン