cách sắp xếp
danh từ
1.ならべかた 「並べ方」 [TỊNH PHƯƠNG]​​
2.くみかた 「組み方」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách sắp xếp

1. Cách sắp xếp đồ ăn trên đĩa
料理の皿への並べ方

Kanji liên quan

TỊNHヘイ、ホウ
TỔ
PHƯƠNGホウ