cách tân
danh từ
1.かいしん 「改新」​​
2.かくしん 「革新」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách tân

1. cách tân ngôn ngữ
言語的改新

Kanji liên quan

TÂNシン
CẢIカイ
CÁCHカク