cách thao tác
danh từ
1.とりあつかいかた 「取り扱い方」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách thao tác

1. cách xử lý khẩn cấp
性急な取り扱い方

Kanji liên quan

TRÁPショウ
PHƯƠNGホウ
THỦシュ