cách thể hiện
danh từ
1.いいまわし 「言い回し」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách thể hiện

1. cách nói (cách thể hiện) vòng vo trong tiếng Nhật mà ai đó biết
(人)が知っている日本語の言い回し
2. cách nói (cách thể hiện) vòng vo khéo léo, thông minh (nói kém)
うまい(へたな)言い回し

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
HỒIカイ、エ