cách thức
danh từ
1.ぐあい 「具合」​​
2.かた 「型」​​
3.けいしき 「形式」​​
4.しゅだん 「手段」​​
5.ほうしき 「方式」​​
6.ほうほう 「方法」​​
7.みち 「道」​​
8.よう 「様」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cách thức

1. Anh đã nghĩ đến cách nào để sống sau khi thôi việc ở công ty chưa?
会社を辞めてからの生活の道を考えているのか。
2. cách thức quan trọng của..
〜の主要な形式

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
CỤ
HÌNHケイ
DẠNGヨウ、ショウ
ĐOẠNダン、タン
THỦシュ、ズ
PHƯƠNGホウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
THỨCシキ
HÌNHケイ、ギョウ