cái ao
danh từ
1.いけ 「池」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái ao

1. ao nhỏ
小さな池
2. ao nước mặn
海水池
3. ao bị cạn nước vào mùa hè
夏に水が枯れる池
4. ao bị đóng băng
一面に氷の張った池

Kanji liên quan

TRÌ