cái bàn
1.テーブル​​
danh từ
2.たく 「卓」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái bàn

1. Ngồi quanh bàn tròn
卓を囲む
2. Đập bàn
卓をたたく
3. khăn trải bàn
〜 クロス

Kanji liên quan

TRÁCタク