cái cằm
1.チン​​
danh từ
2.あご 「顎」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái cằm

1. Hai cằm
二重顎
2. Tôi cười nhiều quá đến nỗi rã rời cả cằm.
笑いすぎて顎が外れてしまった。

Kanji liên quan

NGẠCガク