cái cân đứng
danh từ
1.てんびん 「天秤」 [THIÊN XỨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái cân đứng

1. cân từ tính
磁気天秤
2. cái cân cân trọng lượng ga
ガス密度天秤
3. đặt A và B lên cân
AとBを天秤にかける

Kanji liên quan

THIÊNテン
XỨNGショウ、ヒン、ビン