cái cào
danh từ
1.くまで 「熊手」 [HÙNG THỦ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái cào

1. cào cỏ khô
干し草熊手
2. treo cái cào lên đâu
〜に熊手をかける

Kanji liên quan

HÙNGユウ
THỦシュ、ズ