cái chắn đường
danh từ
1.ガードレール​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái chắn đường

1. Xe vệ sinh rào chắn đa chức năng
多機能型ガードレール清掃車
2. Đâm vào rào chắn đường giữa đường ô tô và đường cho người đi bộ
ガードレールにぶつかる