cái chắp
danh từ
1.ばくりゅうしゅ 「麦粒腫」 [MẠCH LẠP THŨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẠCHバク
LẠPリュウ
THŨNGシュ、ショウ