cái chìa khoá
danh từ
1.かぎ 「鍵」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái chìa khoá

1. chìa khóa để hoàn thành nhiệm vụ
その任務の成功の鍵
2. chìa khóa thứ 2
2番目の鍵
3. chìa khóa để vặn vít
ねじ巻き用の鍵

Kanji liên quan

KIỆNケン