cải chính
danh từ
1.かいせい 「改正」​​
2.なおる 「治る」​​
động từ
3.かいせい 「改正する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
TRỊジ、チ
CẢIカイ