cái chợ
danh từ
1.いちば 「市場」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái chợ

1. chợ rau
青物市場
2. chợ cá
魚市場
3. Đi chợ mua hàng.
市場に買い物に行く。

Kanji liên quan

THỊ
TRƯỜNGジョウ、チョウ