cái chổi
danh từ
1.ほうき 「箒」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái chổi

1. Cái chổi mới quét rất tốt
新しい箒はよく掃ける.

Kanji liên quan

TRỬUソウ、シュウ、ス