cái có sau
danh từ
1.こうてんてき 「後天」 [HẬU THIÊN]​​
câu, diễn đạt
2.こうてんてき 「後天」 [HẬU THIÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái có sau

1. yếu tố có sau
後天性因子
2. khuyết điểm có sau
後天性欠陥
3. chứng cận thị phát sinh sau
後天性の近視

Kanji liên quan

THIÊNテン
HẬUゴ、コウ