cái cối giã
danh từ
1.にゅうはち 「乳鉢」 [NHŨ BÁT]​​
2.にゅうばち 「乳鉢」 [NHŨ BÁT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BÁTハチ、ハツ
NHŨニュウ