cái còng tay
danh từ
1.てかせ 「手枷」 [THỦ GIÀ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái còng tay

1. Bị cùm tay chân
手枷足枷をかけられる
2. Bị xích tay
手枷をはめられている

Kanji liên quan

GIÀカ、ケ
THỦシュ、ズ