cái đã được chắt lọc
danh từ
1.エリート​​
câu, diễn đạt
2.エリート​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đã được chắt lọc

1. cái hiện đại tân tiến nhất
近代化促進エリート