cải dạng
1.きがえる 「着替える」​​
2.へんそう 「変装」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BIẾNヘン
TRƯỚCチャク、ジャク
THẾタイ
TRANGソウ、ショウ