cải đạo
động từ
1.かいしゅう 「改宗」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cải đạo

1. người mới cải đạo
新改宗者
2. cải sang đạo Thiên chúa giáo
カトリックに改宗する

Kanji liên quan

TÔNシュウ、ソウ
CẢIカイ