cái dấu
danh từ
1.いん 「印」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái dấu

1. Tài liệu có đóng dấu "bí mật".
「秘」の印を押した書類
2. Đóng dấu
印を押す

Kanji liên quan

ẤNイン