cái đĩa lớn
danh từ
1.おおざら 「大皿」​​
câu, diễn đạt
2.おおざら 「大皿」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đĩa lớn

1. đồ ăn chung (đựng trong đĩa lớn)
大皿料理
2. đĩa lớn đựng thức ăn cho nhiều người ăn một lúc
多人数用大皿
3. đĩa lớn dùng để đựng phomát
チーズ(用の)大皿

Kanji liên quan

MÃNHベイ
ĐẠIダイ、タイ