cái đĩa nhỏ
danh từ
1.こざら 「小皿」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đĩa nhỏ

1. gõ đũa vào đĩa thay cho nhạc cụ
楽器の代わりにはしで小皿をたたく

Kanji liên quan

TIỂUショウ
MÃNHベイ